campanula persicifolia
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây hoa chuông lá đào: "campanula persicifolia" là một loài cây lâu năm có nguồn gốc từ châu Âu, thuộc họ Hoa chuông (Campanulaceae). Cây thường mọc hoang dại ở vùng đồng cỏ và rừng thưa. Đặc điểm nổi bật là thân cao, thẳng đứng, mang những bông hoa hình chuông, có màu trắng hoặc xanh lam, mọc thành chùm dạng chùm hoa (raceme).
Ví dụ sử dụng
- (Cây campanula persicifolia là loại cây vườn phổ biến nhờ những bông hoa hình chuông thanh mảnh của nó.)
- (Vào cuối mùa xuân, cây campanula persicifolia tạo ra những chùm hoa màu xanh lam hoặc trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Campanula persicifolia" thường được dùng trong ngữ cảnh làm vườn, thực vật học hoặc thiết kế cảnh quan để chỉ một loài cụ thể.
- Botanists classify campanula persicifolia under the section Persicifoliae of the genus Campanula.(Các nhà thực vật học phân loại campanula persicifolia vào phần Persicifoliae của chi Campanula.)
Biến thể và từ gần giống
- Campanula (danh từ): chi thực vật bao gồm các loài hoa chuông.
- The genus Campanula contains over 500 species.(Chi Campanula chứa hơn 500 loài.)
- Persicifolia (tính từ): nghĩa là "lá đào" (từ tiếng Latinh = lá của cây đào), dùng để chỉ đặc điểm hình dạng lá của loài này.
Từ đồng nghĩa
- Peach-leaved bellflower: tên thông thường trong tiếng Anh, dịch sát nghĩa là "hoa chuông lá đào".
- The peach-leaved bellflower is another name for campanula persicifolia.(Tên gọi thông thường "hoa chuông lá đào" là một tên khác của campanula persicifolia.)
Các cụm từ liên quan
- Campanula persicifolia alba: biến thể hoa trắng của loài này.
- The Campanula persicifolia alba variety is sought after for its pure white flowers.(Biến thể Campanula persicifolia alba được ưa chuộng vì hoa trắng tinh khiết.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến loài cây này.